Hán Việt:NGHỊ••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶フ丶丶フ丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+宜Chữ Nghi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谊
tình nghĩa, tình bạn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

宜
Chữ Nghi
Thích hợp (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谊
tình nghĩa, tình bạn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tình nghĩa, tình bạn
ENTiếng Anh:friendship; fraternal relationship
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的友谊天长地久。
Tình bạn của chúng ta tồn tại mãi mãi.
May our friendship last forever.
#2
这份深情厚谊让我非常感动。
Tình nghĩa sâu nặng này khiến tôi vô cùng cảm động.
This deep affection and friendship has moved me greatly.
#3
两国人民之间的情谊源远流长。
Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước có lịch sử lâu đời.
The friendship between the peoples of the two countries has a long history.
#4
学校周末会举办一场联谊活动。
Cuối tuần trường sẽ tổ chức một hoạt động giao lưu kết bạn.
The school will hold a social gathering this weekend.
#5
我们应该珍重彼此之间的情谊。
Chúng ta nên trân trọng tình giao hữu giữa đôi bên.
We should cherish the bond between us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây