Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 谊
【誼】
谊
yì
tình bạn, đạo đức
Hán việt:
nghị
Nét bút
丶フ丶丶フ丨フ一一一
Số nét
10
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 谊
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
友谊
yǒuyì
tình bạn
情谊
qíngyì
Tình bạn, tình cảm
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
tình bạn, đạo đức
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI