Hán Việt:TRƯỜNG CỬU••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
长Trường+久Cửu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

长久
lâu dài, trường cửu, mãi mãi (thường chỉ thời gian, mối quan hệ, trạng thái trừu tượng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:lâu dài, trường cửu, mãi mãi (thường chỉ thời gian, mối quan hệ, trạng thái trừu tượng).
ENTiếng Anh:Long-lasting / Permanent / For a long time.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要想一个长久的办法来解决这个问题。
Chúng ta phải nghĩ ra một biện pháp lâu dài để giải quyết vấn đề này.
We need to come up with a long-term solution to this problem.
#2
希望我们的友谊能够长长久久。
Hy vọng tình bạn của chúng ta có thể kéo dài mãi mãi.
I hope our friendship will last a long, long time.
#3
这种和平的局面恐怕不能维持长久。
Cục diện hòa bình này e rằng không thể duy trì được lâu dài.
I'm afraid this peaceful situation cannot last long.
#4
这只是权宜之计,并不是长久之策。
Đây chỉ là kế sách tạm thời (quyền nghi), không phải là kế sách lâu dài.
This is only a temporary expedient, not a long-term solution.
#5
如果不注意保养,这台机器是用不长久的。
Nếu không chú ý bảo dưỡng, cái máy này sẽ không dùng được bền (lâu dài) đâu.
If it is not properly maintained, this machine will not last long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây