久
ノフ丶
3
HSK1
Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective/adverb
Nghĩa:lâu, thời gian dài.
Ví dụ (10)
好久不见,你最近怎么样?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào?
你在中国住了多久?
Bạn đã sống ở Trung Quốc bao lâu rồi?
这雨下了很久才停。
Cơn mưa này rơi rất lâu mới tạnh.
对不起,让你久等了。
Xin lỗi, đã để bạn phải đợi lâu (Câu nói lịch sự khi đến muộn).
这种花开不了多久就会谢。
Loại hoa này nở không được bao lâu thì sẽ tàn.