Hán Việt:ÁI TÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
爫Trảo+冖Mịch+友Chữ Hữu+忄Tâm+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

爱情
tình yêu (thường chỉ tình cảm nam nữ, lãng mạn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tình yêu (thường chỉ tình cảm nam nữ, lãng mạn).
ENTiếng Anh:Love (Romantic).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个关于爱情的感人故事。
Đây là một câu chuyện cảm động về tình yêu.
This is a touching story about love.
#2
我认为爱情是建立在信任的基础上的。
Tôi cho rằng tình yêu được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng.
I believe that love is built on a foundation of trust.
#3
金钱买不来真正的爱情。
Tiền bạc không mua được tình yêu chân chính.
Money can't buy true love.
#4
他在事业和爱情上都获得了双丰收。
Anh ấy đã gặt hái thành công (bội thu) cả về sự nghiệp lẫn tình yêu.
He achieved a double success in both his career and his love life.
#5
这也是一种伟大的爱情。
Đây cũng là một loại tình yêu vĩ đại.
This, too, is a kind of great love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

