爱
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
10
颗、个
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Bàn tay (爫) che chở (冖) bạn bè (友) thân thương, ôm ấp bảo vệ người mình thương yêu là yêu 爱.
Thành phần cấu tạo
爱
yêu
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
友
Hữu
Bạn bè (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).
Ví dụ (7)
我爱你。
Anh yêu em / Em yêu anh / Con yêu mẹ...
妈妈非常爱她的孩子。
Mẹ vô cùng yêu thương con cái của mình.
我们要爱护公物。
Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ tài sản công cộng.
他是一个热爱和平的人。
Anh ấy là một người yêu chuộng hòa bình.
相亲相爱。
Yêu thương lẫn nhau (Tương thân tương ái).
2
Động từ
Nghĩa:thích, ưa thích, hay (thói quen), dễ bị.
Ví dụ (7)
我爱吃辣。
Tôi thích ăn cay.
他爱开玩笑。
Anh ấy thích (hay) đùa giỡn.
我就爱听这种歌。
Tôi chỉ thích nghe loại nhạc này.
夏天食物爱坏。
Mùa hè đồ ăn rất dễ bị hỏng.
这个孩子爱哭。
Đứa bé này hay khóc nhè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây