Hán Việt:ÁI••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
爫Trảo+冖Mịch+友Chữ Hữu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
爱
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)

友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

爱
yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:yêu, thương (tình cảm sâu sắc giữa người với người, hoặc với tổ quốc).
ENTiếng Anh:To love (deep affection).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我爱你。
Anh yêu em (Tôi yêu bạn).
I love you.
#2
妈妈非常爱她的孩子。
Mẹ vô cùng yêu thương con cái của mình.
A mother loves her children very much.
#3
我们要爱护公物。
Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
#4
他是一个热爱和平的人。
Anh ấy là một người yêu chuộng hòa bình.
He is a peace-loving person.
#5
相亲相爱。
Yêu thương lẫn nhau (Tương thân tương ái).
Love each other dearly.
2
Động từ
VINghĩa:thích, ưa thích, hay (thói quen), dễ bị.
ENTiếng Anh:To like, to be fond of, to be prone to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我爱吃辣。
Tôi thích ăn cay.
I love eating spicy food.
#2
他爱开玩笑。
Anh ấy thích (hay) đùa giỡn.
He loves joking around.
#3
我就爱听这种歌。
Tôi chỉ thích nghe loại nhạc này.
I just love listening to this kind of song.
#4
夏天食物爱坏。
Mùa hè đồ ăn rất dễ bị hỏng.
Food spoils easily in summer.
#5
这个孩子爱哭。
Đứa bé này hay khóc nhè.
This child cries easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây