Hán Việt:YẾN HỘI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
宀Miên+妟Chữ Yến+人Nhân+云Vân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

宴会
yến tiệc, bữa tiệc lớn (thường mang tính chất trang trọng, xã giao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:yến tiệc, bữa tiệc lớn (thường mang tính chất trang trọng, xã giao).
ENTiếng Anh:Banquet / Feast / Dinner party.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为了庆祝公司成立十周年,我们举办了一场盛大的宴会。
Để ăn mừng kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, chúng tôi đã tổ chức một bữa yến tiệc hoành tráng.
To celebrate the company's tenth anniversary, we held a grand banquet.
#2
出席这次宴会的都是各界的知名人士。
Tham dự bữa tiệc lần này đều là những nhân vật nổi tiếng trong các giới.
Those attending the banquet were all well-known figures from various fields.
#3
今晚我要参加一个正式的商务宴会,得穿西装。
Tối nay tôi phải tham gia một bữa tiệc thương mại chính thức, phải mặc vest.
I'm attending a formal business banquet tonight, so I need to wear a suit.
#4
这是国宴,是专门招待外国元首的最高规格宴会。
Đây là quốc yến, là bữa tiệc cấp cao nhất chuyên để chiêu đãi nguyên thủ nước ngoài.
This is a state banquet, the highest-level banquet specifically held to entertain foreign heads of state.
#5
宴会大厅里灯火辉煌,非常热闹。
Trong sảnh tiệc đèn đuốc sáng trưng, vô cùng náo nhiệt.
The banquet hall was brilliantly lit and very lively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

