Hán Việt:THỦ TIÊN••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
首Thủ+先Chữ Tiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

首先
trước tiên, trước hết, đầu tiên (dùng để mở đầu một trình tự hoặc quan điểm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ / phó từ
VINghĩa:trước tiên, trước hết, đầu tiên (dùng để mở đầu một trình tự hoặc quan điểm).
ENTiếng Anh:First of all / Firstly (used to start a sequence or argument).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
首先,我要感谢大家来参加今天的会议。
Trước tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến tham dự cuộc họp hôm nay.
First of all, I'd like to thank everyone for coming to today's meeting.
#2
要想成功,首先必须相信自己。
Muốn thành công, trước hết bắt buộc phải tin tưởng vào chính mình.
To succeed, you must first believe in yourself.
#3
不管做什么事,首先要考虑安全问题。
Bất kể làm việc gì, trước tiên phải cân nhắc vấn đề an toàn.
No matter what you do, the first thing to consider is safety.
#4
请允许我首先介绍一下我们的新同事。
Xin cho phép tôi trước hết giới thiệu một chút về đồng nghiệp mới của chúng ta.
Please allow me to first introduce our new colleague.
#5
首先把手洗干净,然后再吃饭。
Đầu tiên hãy rửa tay cho sạch, sau đó hẵng ăn cơm.
First wash your hands, and then eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
