Hán Việt:TRỌNG YẾU••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
千Thiên+里Lý+覀Á+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

重要
quan trọng, trọng yếu (có tác dụng hoặc ảnh hưởng to lớn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:quan trọng, trọng yếu (có tác dụng hoặc ảnh hưởng to lớn).
ENTiếng Anh:Important / Significant / Major.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个非常重要的决定,你得想清楚。
Đây là một quyết định vô cùng quan trọng, bạn phải suy nghĩ cho kỹ.
This is a very important decision, and you need to think it through carefully.
#2
健康比金钱更重要。
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Health is more important than money.
#3
这次会议对公司的未来很重要。
Cuộc họp lần này rất quan trọng đối với tương lai của công ty.
This meeting is important to the company's future.
#4
我有重要的事情要跟你商量。
Tôi có việc quan trọng cần thương lượng với bạn.
I have something important to discuss with you.
#5
重要的是我们已经尽力了。
Điều quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết sức rồi.
What matters is that we have already done our best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
