Gợi nhớ
Người phụ nữ (女) đặt hai tay lên hông (覀) đòi hỏi kiên quyết, cô ấy rất quyết tâm với điều mình muốn 要.
Thành phần cấu tạo
要
muốn, cần, phải
覀
Bộ Á (biến thể của 西)
Phía tây, che phủ (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:muốn, cần, đòi, yêu cầu.
Ví dụ (7)
我要一杯咖啡。
Tôi muốn một ly cà phê.
你要去哪儿?
Bạn muốn đi đâu?
做这道菜需要很多时间。
Làm món này cần (yêu cầu) rất nhiều thời gian.
这件衣服要多少钱?
Bộ quần áo này cần bao nhiêu tiền (giá bao nhiêu)?
我要你帮我一个忙。
Tôi cần bạn giúp tôi một việc.
2
auxiliary verb
Nghĩa:sắp, sẽ, phải (chỉ tương lai gần hoặc sự bắt buộc).
Ví dụ (6)
明天我要去北京。
Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
快要下雨了。
Sắp mưa rồi.
我要迟到了。
Tôi sắp muộn rồi.
你要小心一点儿。
Bạn phải cẩn thận một chút.
不论发生什么,我们都要在一起。
Cho dù xảy ra chuyện gì, chúng ta đều sẽ ở bên nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây