Hán Việt:THƯỢNG THÁI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+卜Nét chỉ lên+艹Thảo+采Thái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

上菜
lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
ENTiếng Anh:To serve food / To bring dishes to the table.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
服务员,请快点上菜,我们赶时间。
Phục vụ ơi, làm ơn lên món nhanh chút, chúng tôi đang vội.
Waiter, please serve the dishes quickly—we're in a hurry.
#2
这家餐厅上菜的速度非常快。
Tốc độ lên món của nhà hàng này rất nhanh.
This restaurant serves dishes very quickly.
#3
先上凉菜,再上热菜。
Lên món khai vị (món nguội) trước, rồi mới lên món chính (món nóng).
Serve the cold dishes first, then the hot dishes.
#4
这道菜上错了,我们没有点这个。
Món này lên nhầm rồi, chúng tôi không có gọi món này.
This dish was served by mistake; we didn't order this.
#5
等人都到齐了再上菜吧。
Đợi mọi người đến đông đủ rồi hãy dọn món lên nhé.
Let's wait until everyone has arrived before serving the dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
