上菜
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 上菜
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lên món, dọn món, mang thức ăn lên bàn (hành động của phục vụ bàn).
Ví dụ (10)
服务员,请快点上菜,我们赶时间。
Phục vụ ơi, làm ơn lên món nhanh chút, chúng tôi đang vội.
这家餐厅上菜的速度非常快。
Tốc độ lên món của nhà hàng này rất nhanh.
先上凉菜,再上热菜。
Lên món khai vị (món nguội) trước, rồi mới lên món chính (món nóng).
这道菜上错了,我们没有点这个。
Món này lên nhầm rồi, chúng tôi không có gọi món này.
等人都到齐了再上菜吧。
Đợi mọi người đến đông đủ rồi hãy dọn món lên nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây