Hán Việt:NHƯ QUẢ••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+口Khẩu+田Điền+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

如果
nếu, nếu như, giả dụ (liên từ biểu thị giả thiết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:nếu, nếu như, giả dụ (liên từ biểu thị giả thiết).
ENTiếng Anh:If / In case.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果你有时间,我们一起去看电影吧。
Nếu bạn có thời gian, chúng ta cùng đi xem phim nhé.
If you have time, let's go see a movie together.
#2
如果明天下雨,我就不去爬山了。
Nếu ngày mai trời mưa, thì tôi sẽ không đi leo núi nữa.
If it rains tomorrow, I won't go hiking.
#3
如果我是你,我不会这么做。
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như thế này.
If I were you, I wouldn't do that.
#4
如果你不介意的话,我想借用一下你的笔。
Nếu bạn không phiền (để ý), tôi muốn mượn bút của bạn một chút.
If you don't mind, I'd like to borrow your pen for a moment.
#5
如果有困难,随时来找我。
Nếu có khó khăn, hãy đến tìm tôi bất cứ lúc nào.
If you have any difficulties, come to me anytime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



