Hán Việt:NHƯ••Loại từ:Liên từ
6 nét
フノ一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
如
như, như là
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)

口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

如
như, như là
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:như, như là
ENTiếng Anh:as, like, if
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
湖面平静如镜。
Mặt hồ yên bình như một chiếc gương.
The surface of the lake was as calm as a mirror.
#2
岁月如梭,转眼间我们都长大了。
Năm tháng như thoi đưa, chớp mắt chúng ta đều đã khôn lớn.
Time flies, and before we knew it, we had all grown up.
#3
她的笑容如春风般温暖。
Nụ cười của cô ấy ấm áp như làn gió xuân.
Her smile was as warm as a spring breeze.
#4
他急得如热锅上的蚂蚁。
Anh ấy nôn nóng như kiến bò trên chảo nóng.
He was as anxious as an ant on a hot pan.
#5
人生如戏,每个人都在扮演自己的角色。
Đời người như một vở kịch, mỗi người đều đang đóng vai diễn của chính mình.
Life is like a play, and everyone is playing their own role.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây