Hán Việt:CAN BÔI••Loại từ:Động từ, Động từ li hợp
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
干Can+木Mộc+不Bất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

干杯
cạn ly, dô, nâng ly, uống cạn (chúc rượu và uống hết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cạn ly, dô, nâng ly, uống cạn (chúc rượu và uống hết).
ENTiếng Anh:Cheers / Bottoms up / To drink a toast.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
让我们为了大家的健康干杯!
Chúng ta hãy cùng cạn ly vì sức khỏe của mọi người!
Let’s raise a toast to everyone’s health!
#2
今天是你的生日,我们一起干杯庆祝一下。
Hôm nay là sinh nhật bạn, chúng ta cùng nâng ly chúc mừng một chút.
Today is your birthday—let’s raise a toast and celebrate together.
#3
大家举起手中的酒杯,干杯!
Mọi người hãy nâng ly rượu trong tay lên, dô (cạn ly)!
Everyone, raise your glasses—cheers!
#4
为了我们多年的友谊,这一杯必须干杯。
Vì tình bạn bao năm của chúng ta, ly này nhất định phải uống cạn.
To our many years of friendship, we have to drink this one dry.
#5
别光顾着说话,来,干杯!
Đừng chỉ mải nói chuyện, nào, cạn ly đi!
Don’t just keep talking—come on, cheers!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
