Hán Việt:CAN••Loại từ:Động từ
3 nét
一一丨
Không dùng lượng từ riêng
干Can
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
干
làm, làm việc
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
Hình ảnh minh họa

干
làm, hành động, đảm nhiệm (khẩu ngữ, mạnh mẽ hơn 'zuò').
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “gàn”VINghĩa:làm, hành động, đảm nhiệm (khẩu ngữ, mạnh mẽ hơn 'zuò').
ENTiếng Anh:To do, to work.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是干什么的?
Anh ấy làm nghề gì?
What does he do?
#2
我们开始干吧!
Chúng ta bắt tay vào làm thôi!
Let's get started!
#3
这点儿活儿我一个人就能干。
Chút việc này một mình tôi là làm được.
I can handle this bit of work by myself.
#4
你要是不想干,就直说。
Nếu bạn không muốn làm thì cứ nói thẳng.
If you don't want to do it, just say so.
#5
大家都在埋头苦干。
Mọi người đều đang cắm đầu làm việc cực nhọc.
Everyone is working hard with their heads down.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “gān”VINghĩa:khô, cạn, khô khan.
ENTiếng Anh:Dry, empty.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
衣服干了吗?
Quần áo đã khô chưa?
Are the clothes dry yet?
#2
天气很干燥。
Thời tiết rất hanh khô.
The weather is very dry.
#3
为了友谊,干杯!
Vì tình bạn, cạn ly (uống cạn cốc)!
Cheers to friendship!
#4
河里的水干了。
Nước trong sông cạn rồi.
The river has dried up.
#5
我觉得口干舌燥。
Tôi cảm thấy khô miệng đắng họng (miệng khô lưỡi ráo).
I feel parched.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây