杯
一丨ノ丶一ノ丨丶
8
只, 个
HSK 1
Danh từLượng từ
Gợi nhớ
Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
杯
cốc, ly, chén
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (17)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:cốc, ly (lượng từ dùng cho đồ uống).
Ví dụ (5)
我要一杯咖啡。
Tôi muốn một ly cà phê.
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
喝几杯酒没关系。
Uống vài ly rượu cũng không sao đâu.
这杯茶很烫。
Ly trà này rất nóng.
每天喝八杯水。
Mỗi ngày uống 8 cốc nước.
2
danh từ (bound, form)
Nghĩa:cái cốc, cái ly, cúp (thường phải đi kèm hậu tố 'zi' hoặc trong từ ghép).
Ví dụ (3)
为了我们的友谊,干杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
打破了一个杯子。
Làm vỡ một cái cốc rồi.
世界杯足球赛
Giải bóng đá World Cup (Cúp Thế giới).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây