Hán Việt:ĐẠI THẾ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+弋Dặc+夫夫Hai chữ Phu+曰Viết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

代替
thay thế, thế chỗ, thay mặt (làm thay chức năng hoặc vị trí của người/vật khác).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:thay thế, thế chỗ, thay mặt (làm thay chức năng hoặc vị trí của người/vật khác).
ENTiếng Anh:To replace / To substitute for.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
没有人能够代替你在我心中的位置。
Không ai có thể thay thế vị trí của em trong trái tim anh.
No one can take your place in my heart.
#2
由于李老师生病了,今天由我来代替他上课。
Do thầy Lý bị ốm, hôm nay tôi sẽ thay thế thầy ấy lên lớp.
Because Mr. Li is sick, I’ll teach the class in his place today.
#3
随着科技的发展,机器正在逐渐代替人工。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, máy móc đang dần dần thay thế sức người.
With the development of technology, machines are gradually replacing human labor.
#4
你可以用蜂蜜来代替糖。
Bạn có thể dùng mật ong để thay thế đường.
You can use honey instead of sugar.
#5
有些东西是金钱无法代替的,比如健康和快乐。
Có một số thứ tiền bạc không thể thay thế được, ví dụ như sức khỏe và niềm vui.
Some things cannot be replaced by money, such as health and happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
