亠
丶一
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Nét chấm đặt trên nét ngang như cái mũ đội trên đầu, phần đầu trên cùng của chữ, bộ Đầu 亠.
Thành phần cấu tạo
亠
bộ đầu; bộ thủ không đứng độc lập với nghĩa rõ ràng
亠
Bộ Đầu
Nét chấm trên nét ngang, phần đầu trên cùng
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:bộ đầu; thường chỉ dùng làm bộ thủ, không đứng độc lập với nghĩa rõ ràng.
Ví dụ (5)
“亠”是汉字的一个常见部首。
“亠” (Đầu) là một bộ thủ phổ biến của chữ Hán.
汉字“京”的上半部分是“亠”。
Phần nửa trên của chữ Hán “京” (Kinh) là bộ “亠”.
“亠”本身通常没有独立的意义,只是一个结构部件。
Bản thân “亠” thường không có ý nghĩa độc lập, nó chỉ là một bộ phận cấu trúc.
带有“亠”部的汉字有很多,比如“交”和“夜”。
Có rất nhiều chữ Hán chứa bộ “亠”, ví dụ như “交” (Giao) và “夜” (Dạ).
在分析汉字字形时,我们常把“亠”称为“文字头”。
Khi phân tích hình thể chữ Hán, chúng ta thường gọi “亠” là “văn tự đầu”.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây