Chi tiết từ vựng
亠 【tóu】


Nghĩa từ: Không có ý nghĩa
Hán việt: đầu
Nét bút: 丶一
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Được cấu thành từ:
一 yī: Số 1
丶 zhǔ: điểm, chấm
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
亠
头
The top part of objects
Phần trên của những đồ vật
亠
字旁
Beside characters containing the 亠 component
Bên cạnh từ có chứa ký tự 亠
汤字的
亠
The 亠 part of the character '汤'
Phần 亠 trong từ '汤'
Bình luận