Chi tiết từ vựng
冂 【jiōng】


Nghĩa từ: Vùng biên giới xa; hoang địa
Hán việt: quynh
Nét bút: 丨フ
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
冂
是
一个
汉字
部首。
冂 is a radical of Chinese characters.
冂 là một bộ phận của chữ Hán.
在
字典
中,
冂
部
的
字
通常
和
空间
或
围绕
有关。
In the dictionary, words under the 冂 radical are usually related to space or enclosure.
Trong từ điển, từ thuộc bộ 冂 thường liên quan đến không gian hoặc sự bao quanh.
冂
字形
像是
一个
打开
的
盒子。
The shape of the character 冂 looks like an open box.
Hình dạng của chữ 冂 giống như một chiếc hộp mở.
Bình luận