冖
丶フ
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình tấm khăn phủ lên đồ vật, che kín phía trên để bảo vệ, trùm khăn 冖 lên.
Thành phần cấu tạo
冖
che phủ, trùm lên
冖
Bộ Mịch
Hình tấm khăn che phủ lên trên
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:che phủ, trùm lên; bộ mịch.
Ví dụ (5)
“冖”是汉字的一个偏旁部首,俗称秃宝盖。
“冖” (bộ Mịch) là một bộ thủ của chữ Hán, thường được gọi là 'tú bảo cái' (mái nhà trọc).
在古代,“冖”表示用布覆盖的意思。
Vào thời cổ đại, “冖” mang ý nghĩa là dùng vải trùm lên.
汉字“冠”的上面包含一个“冖”。
Phần trên của chữ Hán “冠” (quan/mũ) bao gồm một bộ “冖”.
带有“冖”的字通常与遮盖、覆盖有关。
Những chữ có chứa bộ “冖” thường liên quan đến việc che đậy, trùm lên.
我们今天来学习“冖”部的生字。
Hôm nay chúng ta cùng học các từ mới thuộc bộ “冖”.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây