Chi tiết từ vựng
凵 【kǎn】


Nghĩa từ: Há miệng
Hán việt: khảm
Nét bút: フ丨
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
这个
字
的
下
部分
是
凵。
The lower part of this character is 凵.
Phần dưới của từ này là 凵.
凵
可以
在
很多
汉字
里
看到。
凵 can be seen in many Chinese characters.
凵 có thể được thấy trong nhiều chữ Hán.
凵
是
一个
汉字
部首。
凵 is a radical of Chinese characters.
凵 là một bộ phận của chữ Hán.
Bình luận