凵
フ丨
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cái miệng há rộng ra hoặc hố trũng mở lên trên, khoảng trống mở miệng 凵.
Thành phần cấu tạo
凵
vật đựng mở miệng, hố lõm
凵
Bộ Khảm
Hình miệng mở rộng, hố trũng
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:vật đựng mở miệng, hố lõm; bộ khảm.
Ví dụ (5)
凵表示张口的样子。
Chữ '凵' biểu thị hình dáng đang há miệng.
字典里有凵部。
Trong từ điển có bộ Khảm ('凵' - há miệng).
凵字的拼音是kǎn。
Phiên âm của chữ '凵' là kǎn.
在汉字中,凵通常作为偏旁部首。
Trong chữ Hán, '凵' thường được dùng làm bộ thủ.
古文中,凵可以用来表示凹陷的地方。
Trong cổ văn, '凵' có thể được dùng để biểu thị chỗ lõm xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây