匚
一フ
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cái hộp vuông mở một bên để bỏ đồ vào, dụng cụ chứa đựng đồ vật, tủ đựng 匚.
Thành phần cấu tạo
匚
Tủ đựng
匚
Bộ Phương
Hình cái hộp mở một bên
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:hộp vuông, vật chứa; bộ phương/khuông.
Ví dụ (5)
汉字中的“匚”部通常与容器或柜子有关。
Bộ '匚' (phương) trong chữ Hán thường liên quan đến đồ chứa hoặc tủ đựng.
古代人将这种盛放物品的器具称为“匚”。
Người xưa gọi loại dụng cụ để đựng đồ vật này là '匚' (tủ đựng).
他把贵重的书籍小心翼翼地放入木匚中。
Anh ấy cẩn thận đặt những cuốn sách quý giá vào trong chiếc '匚' (tủ đựng) bằng gỗ.
“匠”字的外部结构就是一个“匚”,代表着装工具的柜子。
Cấu trúc bên ngoài của chữ '匠' (thợ) chính là một chữ '匚', tượng trưng cho chiếc tủ đựng công cụ.
在古代文献中,“匚”可以直接用来指代方形的储物柜。
Trong các tài liệu cổ, '匚' có thể được dùng trực tiếp để chỉ chiếc tủ đựng đồ hình vuông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây