Chi tiết từ vựng

【fāng】

heart
Nghĩa từ: Tủ đựng
Hán việt: phương
Nét bút: 一フ
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

fāng
shì
hànzì
汉字
de
yībùfèn
一部分。
'匚' is a part of Chinese characters.
匚 là một phần của chữ Hán.
zài
gǔwén
古文
zhōng
中,
fāng
cháng
bèi
yòngzuò
用作
róngqì
容器
de
xiàngxíng
象形。
In ancient texts, '匚' is often used as a pictogram for containers.
Trong văn cổ, 匚 thường được sử dụng như hình tượng của đồ chứa.
fāng
búshì
不是
yígè
一个
chángyòng
常用
de
hànzì
汉字。
'匚' is not a commonly used Chinese character.
匚 không phải là một chữ Hán được sử dụng thường xuyên.
Bình luận