卩
フ丨
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình người quỳ gối cúi đầu, đốt tre có mấu nối từng khúc, mỗi khúc nối là một đốt 卩.
Thành phần cấu tạo
卩
phù tiết, con dấu; đốt tre
卩
Bộ Tiết
Hình người quỳ gối
Từ ghép (24)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:phù tiết, con dấu; đốt tre; bộ tiết.
Ví dụ (5)
“卩”是汉字部首之一,常指竹节或印信。
"卩" (Tiết) là một trong những bộ thủ chữ Hán, thường chỉ đốt tre hoặc ấn tín.
在古代,使臣出行通常会携带符卩作为凭证。
Thời cổ đại, sứ thần đi sứ thường mang theo phù tiết (符卩) làm bằng chứng.
这个汉字的右半部分是一个“卩”部。
Nửa bên phải của chữ Hán này là bộ "卩" (Tiết).
许多包含“卩”部的字都与弯曲的姿势或关节有关。
Nhiều chữ chứa bộ "卩" đều liên quan đến tư thế uốn cong hoặc các khớp xương.
老师解释说,“卩”字的本义也包含竹子的节。
Giáo viên giải thích rằng, ý nghĩa ban đầu của chữ "卩" cũng bao gồm đốt của cây tre.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây