Chi tiết từ vựng

【sī】

heart
Nghĩa từ: Riêng tư
Hán việt: khư
Nét bút: フ丶
Tổng số nét: 2
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

wúcóngtánqǐ
无从谈起
Don't know where to start
Không biết bắt đầu từ đâu
xīnkǔ
辛苦
le
You have worked hard
Bạn đã vất vả rồi
sīrénwùpǐn
私人物品
Personal belongings
Đồ dùng cá nhân
Bình luận