Hán Việt:THỐN••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
寸
đơn vị «tấc» (đo chiều dài)
寸
Bộ Thốn
Hình bàn tay đo chiều dài, chấm là mạch đập

Hình ảnh minh họa

寸
tấc, đơn vị đo chiều dài; bộ thốn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:tấc, đơn vị đo chiều dài; bộ thốn.
ENTiếng Anh:Cun, inch-like unit; inch radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张照片是两寸的。
Bức ảnh này có kích cỡ hai tấc.
This photo is two inches in size.
#2
请问这件衣服的尺寸是多少?
Xin hỏi kích cỡ của bộ quần áo này là bao nhiêu?
May I ask what size this piece of clothing is?
#3
一寸光阴一寸金。
Một tấc thời gian là một tấc vàng.
An inch of time is an inch of gold.
#4
孩子寸步不离地跟着妈妈。
Đứa trẻ theo sát mẹ không rời nửa tấc.
The child stayed glued to his mother’s side.
#5
这种布料一寸要十块钱。
Loại vải này một tấc giá mười đồng.
This fabric costs ten yuan per inch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây