Liên hệ
英寸
yīngcùn
inch = 2.54 cm
Hán việt: anh thốn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:inch = 2.54 cm
Ví dụ (3)
zhèkuàipíng shìshísānyīngcùn
Màn hình này là 13 inch.
yīngcùnděng èrdiǎnlímǐ
Một inch bằng 2,54 cm.
qǐngliáng xiàyǒuyīngcùn
Hãy đo xem nó dài mấy inch.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI