Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 英寸
HSK1
英寸
yīngcùn
inch = 2.54 cm
Hán việt:
anh thốn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 英寸
寸
【cùn】
đơn vị «tấc» (đo chiều dài)
英
【yīng】
anh tài; hoa; Anh/tiếng Anh trong từ ghép
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 英寸
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
inch = 2.54 cm
Ví dụ (3)
zhè
这
kuài
块
píng
mù
屏
幕
shì
是
shí
十
sān
三
yīng
英
cùn
寸
。
Màn hình này là 13 inch.
yì
一
yīng
英
cùn
寸
děng
yú
等
于
èr
二
diǎn
点
wǔ
五
sì
四
lí
mǐ
厘
米
。
Một inch bằng 2,
54 cm
.
qǐng
请
liáng
量
yí
xià
一
下
tā
它
yǒu
有
jǐ
几
yīng
英
cùn
寸
。
Hãy đo xem nó dài mấy inch.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây