尸
フ一ノ
3
具
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết 尸.
Thành phần cấu tạo
尸
Xác chết, thây ma
尸
Bộ Thi
Hình người nằm nghiêng bất động
Từ ghép (45)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:xác chết, thân người; bộ thi.
Ví dụ (5)
警察在森林里发现了一具尸体。
Cảnh sát đã phát hiện ra một xác chết trong rừng.
这是一部关于僵尸的恐怖电影。
Đây là một bộ phim kinh dị về thây ma (cương thi).
法医正在进行验尸以查明死因。
Bác sĩ pháp y đang tiến hành khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết.
丧尸病毒在城市里迅速蔓延。
Virus thây ma đang lan truyền nhanh chóng trong thành phố.
战场上到处都是死尸。
Trên chiến trường đâu đâu cũng là xác chết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây