屮
フ丨丨
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cây mầm nhỏ vừa chồi lên khỏi mặt đất, sự sống mới bắt đầu nảy nở, mầm non 屮.
Thành phần cấu tạo
屮
Mầm non
屮
Bộ Triệt
Hình cây mầm vừa nhú lên khỏi đất
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:mầm cây, chồi non; bộ triệt.
Ví dụ (5)
春雨过后,地里长出了绿色的屮。
Sau cơn mưa xuân, những mầm non xanh tươi đã mọc lên từ mặt đất.
这本古书上画着一株细嫩的屮。
Cuốn sách cổ này có vẽ một mầm non mềm mại.
屮代表着春天的新生与希望。
Mầm non tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng của mùa xuân.
仔细看,那颗种子已经发育成屮了。
Nhìn kỹ xem, hạt giống đó đã phát triển thành mầm non rồi.
阳光照耀着破土而出的屮。
Ánh nắng chiếu rọi những mầm non vừa nhô lên khỏi mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây