Hán Việt:TRIỆT••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
フ丨丨
Không dùng lượng từ riêng
屮Triệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
屮
Mầm non
屮
Bộ Triệt
Hình cây mầm vừa nhú lên khỏi đất
Hình ảnh minh họa

屮
mầm cây, chồi non; bộ triệt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:mầm cây, chồi non; bộ triệt.
ENTiếng Anh:Sprout; sprout radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春雨过后,地里长出了绿色的屮。
Sau cơn mưa xuân, những mầm non xanh tươi đã mọc lên từ mặt đất.
After the spring rain, green shoots of grass sprouted from the field.
#2
这本古书上画着一株细嫩的屮。
Cuốn sách cổ này có vẽ một mầm non mềm mại.
This ancient book depicts a tender blade of grass.
#3
屮代表着春天的新生与希望。
Mầm non tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng của mùa xuân.
屮 represents the new life and hope of spring.
#4
仔细看,那颗种子已经发育成屮了。
Nhìn kỹ xem, hạt giống đó đã phát triển thành mầm non rồi.
Look closely—that seed has already developed into a sprout.
#5
阳光照耀着破土而出的屮。
Ánh nắng chiếu rọi những mầm non vừa nhô lên khỏi mặt đất.
The sunlight shines on the sprout breaking through the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây