Hán Việt:TỬU••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶一一丨フノフ一一
氵Thủy+酉Dậu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
酒
rượu, đồ uống có cồn
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)

酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:rượu, đồ uống có cồn.
ENTiếng Anh:Wine, liquor, alcohol, spirits.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不喝酒,只喝茶。
Tôi không uống rượu, chỉ uống trà.
I don't drink alcohol, only tea.
#2
中国的白酒很有名,但是很烈。
Rượu trắng (Rượu đế) của Trung Quốc rất nổi tiếng, nhưng rất nặng.
Chinese baijiu is very famous, but it is very strong.
#3
为了我们的友谊,大家举起酒杯干杯!
Vì tình bạn của chúng ta, mọi người hãy nâng ly rượu lên cạn ly!
Cheers to our friendship!
#4
喝红酒对身体有一定的好处。
Uống rượu vang đỏ có lợi ích nhất định cho sức khỏe.
Drinking red wine has certain health benefits.
#5
开车不喝酒,喝酒不开车。
Lái xe không uống rượu, uống rượu không lái xe.
If you drive, don't drink; if you drink, don't drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây