幺
フフ丶
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình sợi tơ mảnh mai nhỏ bé, vật nhỏ nhất trong các vật, nhỏ nhắn 幺.
Thành phần cấu tạo
幺
Nhỏ nhắn
幺
Bộ Yêu
Hình sợi tơ nhỏ xíu
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / bộ thủ
Nghĩa:nhỏ bé, mảnh; bộ yêu.
Ví dụ (5)
她是家里的老幺,个子娇小玲珑。
Cô ấy là con út trong nhà, vóc dáng vô cùng nhỏ nhắn.
我的幺妹长得非常可爱。
Cô em gái út bé nhỏ của tôi trông rất đáng yêu.
那只小狗是一窝里最瘦弱的老幺。
Chú chó con đó là con út nhỏ nhắn và gầy gò nhất trong bầy.
她把那件最小的衣服留给了幺儿。
Bà ấy đã giữ lại chiếc áo nhỏ nhất cho đứa con út bé bỏng.
这些幺麽小事不值得你去操心。
Những việc nhỏ nhặt, bé tí này không đáng để bạn phải bận tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây