Hán Việt:YÊU••Loại từ:tính từ / bộ thủ
3 nét
フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
幺Yêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
幺
Nhỏ nhắn
幺
Bộ Yêu
Hình sợi tơ nhỏ xíu
Hình ảnh minh họa

幺
nhỏ bé, mảnh; bộ yêu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / bộ thủ
VINghĩa:nhỏ bé, mảnh; bộ yêu.
ENTiếng Anh:Tiny, small; short-thread radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她是家里的老幺,个子娇小玲珑。
Cô ấy là con út trong nhà, vóc dáng vô cùng nhỏ nhắn.
She is the youngest child in the family, petite and delicate.
#2
我的幺妹长得非常可爱。
Cô em gái út bé nhỏ của tôi trông rất đáng yêu.
My youngest younger sister is बेहद adorable.
#3
那只小狗是一窝里最瘦弱的老幺。
Chú chó con đó là con út nhỏ nhắn và gầy gò nhất trong bầy.
That puppy is the runt of the litter.
#4
她把那件最小的衣服留给了幺儿。
Bà ấy đã giữ lại chiếc áo nhỏ nhất cho đứa con út bé bỏng.
She saved the smallest piece of clothing for the youngest son.
#5
这些幺麽小事不值得你去操心。
Những việc nhỏ nhặt, bé tí này không đáng để bạn phải bận tâm.
These trivial little matters are not worth your worrying about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây