Hán Việt:DẪN••Loại từ:danh từ / bộ thủ
2 nét
フ丶
Không dùng lượng từ riêng
廴Dẫn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
廴
Bước dài
廴
Bộ Dẫn
Hình bước chân dài sải ra
Hình ảnh minh họa

廴
bước dài, bước đi xa; bộ dẫn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:bước dài, bước đi xa; bộ dẫn.
ENTiếng Anh:Long stride; long-stride radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
“廴”是一个汉字部首,意思是长步。
“廴” (Dẫn) là một bộ thủ chữ Hán, có nghĩa là bước dài.
"廴" is a Chinese character radical meaning "long stride."
#2
在汉字“建”中,我们可以看到“廴”字旁。
Trong chữ Hán “建” (kiến), chúng ta có thể thấy bộ “廴”.
In the Chinese character "建," we can see the "廴" radical.
#3
古代字典里解释“廴”为长行或大步走。
Trong từ điển cổ, “廴” được giải thích là đi đường dài hoặc bước đi những bước lớn.
Ancient dictionaries explain "廴" as meaning "to walk a long distance" or "to take big strides."
#4
学习汉字时,不要把“廴”和“辶”弄混了。
Khi học chữ Hán, đừng nhầm lẫn giữa bộ “廴” (dẫn) và bộ “辶” (xước).
When learning Chinese characters, don't confuse "廴" with "辶."
#5
带有“廴”部的字通常与行走或延伸有关。
Các chữ chứa bộ “廴” thường liên quan đến việc đi lại hoặc kéo dài.
Characters containing the "廴" radical are usually related to walking or extension.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây