廴
フ丶
2
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình bước chân sải dài tiến về phía trước, bước đi mạnh mẽ dứt khoát, bước dài 廴.
Thành phần cấu tạo
廴
Bước dài
廴
Bộ Dẫn
Hình bước chân dài sải ra
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:bước dài, bước đi xa; bộ dẫn.
Ví dụ (5)
“廴”是一个汉字部首,意思是长步。
“廴” (Dẫn) là một bộ thủ chữ Hán, có nghĩa là bước dài.
在汉字“建”中,我们可以看到“廴”字旁。
Trong chữ Hán “建” (kiến), chúng ta có thể thấy bộ “廴”.
古代字典里解释“廴”为长行或大步走。
Trong từ điển cổ, “廴” được giải thích là đi đường dài hoặc bước đi những bước lớn.
学习汉字时,不要把“廴”和“辶”弄混了。
Khi học chữ Hán, đừng nhầm lẫn giữa bộ “廴” (dẫn) và bộ “辶” (xước).
带有“廴”部的字通常与行走或延伸有关。
Các chữ chứa bộ “廴” thường liên quan đến việc đi lại hoặc kéo dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây