彐
フ一一
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình đầu con nhím với những chiếc gai nhọn xòe ra, phần đầu đặc trưng của nhím, đầu con nhím 彐.
Thành phần cấu tạo
彐
đầu thú, mõm nhím
彐
Bộ Kệ
Hình đầu con nhím với lông gai
Từ ghép (54)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đầu thú, mõm nhím; bộ kệ.
Ví dụ (5)
“彐”是汉字中的一个部首。
"彐" (Ký) là một bộ thủ trong chữ Hán.
很多字都包含“彐”,比如“雪”和“当”。
Rất nhiều chữ bao gồm bộ "彐", ví dụ như chữ "雪" (Tuyết) và chữ "当" (Đương).
这个部首“彐”在越南语中常被称为“đầu con nhím”。
Bộ thủ "彐" này trong tiếng Việt thường được gọi là "đầu con nhím".
作为一个独立的汉字,“彐”在现代汉语中很少被使用。
Là một chữ Hán độc lập, "彐" rất ít được sử dụng trong tiếng Trung hiện đại.
请在字典里查一下带有“彐”部的字。
Xin hãy tra trong từ điển các chữ có chứa bộ "彐".
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây