Chi tiết từ vựng
Từ vựng
Ngữ pháp
这些 【這些】【zhèxiē】


(Phân tích từ 这些)
Nghĩa từ: những cái này
Hán việt: giá ta
Lượng từ:
把
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Đại từ
Ví dụ:
这些
是
我
的
朋友。
These are my friends.
Những người này là bạn của tôi.
这些
是
红色
的
苹果。
These are red apples.
Những quả táo này màu đỏ.
这些
是
我
的
书。
These are my books.
Những quyển sách này là của tôi.
你
认识
这些
人吗?
Do you know these people?
Bạn biết những người này không?
我
不
喜欢
这些
颜色。
I don't like these colors.
Tôi không thích những màu sắc này.
这些
饺子
很
好吃。
These dumplings are very delicious.
Những bánh sủi cảonày rất ngon.
我们
分
一下
这些
苹果。
Let's divide these apples.
Chúng ta hãy chia những quả táo này.
这些
书
一共
多少
钱?
How much are these books altogether?
Tất cả những quyển sách này là bao nhiêu tiền?
这些
书
我
都
读过
I've read all these books.
Những quyển sách này tôi đều đã đọc qua.
这些
资料
是
保密
的。
These documents are confidential.
Những tài liệu này là bí mật.
这些
香蕉
还
没有
熟。
These bananas are not ripe yet.
Những quả chuối này chưa chín.
这些
菜
都
是
我
妈妈
做
的。
All these dishes were made by my mom.
Những món này đều do mẹ tôi nấu.
感谢
你
分享
这些
信息。
Thank you for sharing this information.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ thông tin này.
这些
艺术品
首次
在
亚洲
展览。
These artworks are exhibited in Asia for the first time.
Những tác phẩm nghệ thuật này được trưng bày lần đầu tiên ở Châu Á.
这些
陶瓷
是
在
老房子
的
底下
出土
的。
These ceramics were unearthed beneath the old house.
Những đồ gốm này được khai quật dưới nền của ngôi nhà cũ.
这些
图书
是
关于
历史
的。
These books are about history.
Những quyển sách này nói về lịch sử .
这些
钥匙
中
哪
把
是
开门
的?
Which one of these keys is for the door?
Chìa khóa nào trong số này là để mở cửa?
请
把
这些
椅子
摆好。
Please arrange these chairs.
Hãy sắp xếp những chiếc ghế này.
这些
花是
为了
晚会
装饰
的。
These flowers are for the party decoration.
Những bông hoa này được dùng để trang trí cho buổi tiệc.
这些
彩灯
使用
LED
灯泡。
These colored lanterns use LED bulbs.
Những chiếc đèn lồng này sử dụng bóng đèn LED.
我们
这些
老朋友
应该
经常
来往。
We, old friends, should keep in contact regularly.
Chúng tôi, những người bạn cũ, nên thường xuyên giữ liên lạc.
这些
鞋
太小
了。
These shoes are too small.
Những đôi giày này quá nhỏ.
这些
音
很
刺耳。
These sounds are very harsh.
Những âm thanh này rất chói tai.
这些
问题
需要
分别
讨论。
These issues need to be discussed separately.
Những vấn đề này cần được thảo luận riêng rẽ.
这些
苹果
剩下
的
都
是
你
的。
The remaining apples are all yours.
Những quả táo còn lại đều là của bạn.
这些
女孩儿
喜欢
唱歌。
These girls like to sing.
Những cô gái này thích hát.
这些
女生
都
很
聪明。
These girls are all very smart.
Những cô gái này đều rất thông minh.
我
希望
这些
信息
对
你
有用。
I hope this information is useful to you.
Tôi hy vọng những thông tin này có ích cho bạn.
如果
你
满足
这些
条件,
我们
将
继续
合作。
If you meet these conditions, we will continue to cooperate.
Nếu bạn đáp ứng những điều kiện này, chúng tôi sẽ tiếp tục hợp tác.
请
把
这些
文件
送来
回
几个
部门。
Please take these documents back and forth between a few departments.
Làm ơn đưa những tài liệu này qua lại giữa một vài bộ phận.
Bình luận