些
丨一丨一ノフ一一
8
HSK 1
Lượng từ
Gợi nhớ
Lấy vài cái này (此) thôi, không nhiều, chỉ khoảng hai ba thứ (二), số lượng vừa đủ là một ít 些.
Thành phần cấu tạo
些
một ít, một vài (lượng từ)
此
Thử
Này, cái này (phía trên)
二
Bộ Nhị
Hai, số ít (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
measure word (indefinite)
Nghĩa:một ít, một vài, những (lượng từ chỉ số lượng không xác định).
Ví dụ (6)
我想买些苹果。
Tôi muốn mua một ít táo.
有些人喜欢吃辣,有些人不喜欢。
Có một số người thích ăn cay, có một số người không thích.
这点儿钱你先拿去买些吃的吧。
Chỗ tiền này bạn cầm đi mua chút đồ ăn trước đi.
前些天我见过他。
Mấy hôm trước tôi có gặp anh ấy.
只要你有需要,我就给你一些。
Chỉ cần bạn có nhu cầu, tôi sẽ cho bạn một ít.
2
adverb / complement (degree)
Nghĩa:hơn một chút, bớt (dùng sau tính từ trong câu so sánh).
Ví dụ (5)
今天他的病好些了吗?
Hôm nay bệnh tình của anh ấy đỡ hơn chút nào chưa?
请你走快些。
Làm ơn đi nhanh hơn một chút.
这件衣服比那件大些。
Cái áo này to hơn cái kia một chút.
希望能容易些。
Hy vọng có thể dễ dàng hơn một chút.
声音大些,我听不见。
Tiếng to hơn chút đi, tôi nghe không thấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây