毋
フフノ一
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình nét gạch chéo qua ô vuông như biển cấm, ngăn cản không cho làm, chớ 毋, đừng làm.
Thành phần cấu tạo
毋
Chớ, đừng
毋
Bộ Vô
Hình dấu X gạch chéo trong khung cấm
Từ ghép (25)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chớ, đừng, không được (cách nói văn viết/cổ).
Ví dụ (5)
宁缺毋滥是我们选拔人才的原则。
Thà thiếu chớ đừng ẩu (chọn bừa) là nguyên tắc tuyển chọn nhân tài của chúng tôi.
大家稍安毋躁,事情总会解决的。
Mọi người hãy bình tĩnh chớ nóng vội, mọi chuyện rồi sẽ được giải quyết.
他的能力是毋庸置疑的。
Năng lực của anh ấy là điều chớ cần phải nghi ngờ.
事实摆在眼前,毋庸讳言。
Sự thật rành rành ngay trước mắt, chớ cần phải kiêng dè nói lảng.
军令如山,绝对毋违。
Quân lệnh như núi, tuyệt đối chớ làm trái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây