氏
ノフ一フ
4
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình biểu tượng dòng tộc truyền từ đời này sang đời khác, tên gọi gia tộc, họ 氏.
Thành phần cấu tạo
氏
Họ
氏
Bộ Thị
Hình cái muỗng, biểu tượng dòng họ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:họ, thị tộc; bộ thị.
Ví dụ (5)
中国有很多古老的姓氏。
Trung Quốc có rất nhiều họ cổ xưa.
这本家谱详细记录了李氏家族的历史。
Cuốn gia phả này ghi chép chi tiết lịch sử của gia tộc họ Lý.
这幅优美的画作,其作者是无名氏。
Tác giả của bức tranh tuyệt đẹp này là vô danh thị (người không rõ họ tên).
母系氏族社会是人类早期的一种社会形态。
Xã hội thị tộc mẫu hệ là một hình thái xã hội thời kỳ đầu của nhân loại.
在古代,人们常称呼已婚妇女为某氏,例如王氏。
Thời xưa, mọi người thường gọi phụ nữ đã có chồng là mỗ thị, ví dụ như Vương thị (người vợ họ Vương).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây