Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
yáo
HSK 2
hào âm, hào dương trong Kinh Dịch; bộ hào.
Hán Việt:HÀO••Loại từ:danh từ / bộ thủ
4 nét
ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
爻Hào

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

爻
yáo
Hào âm, hào dương (Kinh Dịch)
爻
Bộ Hàoyáo
Hình hai nét giao nhau tượng trưng âm dương
Mẹo nhớ nhanh:

Những thanh tre đan chéo chồng lên nhau biểu thị sự giao thoa biến đổi giữa âm và dương trong Kinh Dịch, gọi là hào âm, hào dương (爻).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:hào âm, hào dương trong Kinh Dịch; bộ hào.
ENTiếng Anh:Trigram line in the Book of Changes; double-x radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
《yìjīng易经》zhōng中de的měi每gè个guà卦xiàng象dōu都yǒu有liù六yáo爻。
Mỗi quẻ tượng trong "Kinh Dịch" đều có sáu hào.
Each hexagram in the I Ching consists of six lines.
#2
yīn阴yáo爻yòng用zhōngjiān中间duànkāi断开de的héngxiàn横线biǎoshì表示。
Hào âm được biểu thị bằng một đường ngang đứt đoạn ở giữa.
A yin line is represented by a broken horizontal line.
#3
zhè这duàn段yáo爻cí辞yùshì预示zhe着jíxiáng吉祥de的zhēngzhào征兆。
Đoạn hào từ này dự báo một điềm lành.
This line text foretells an auspicious sign.
#4
yáng阳yáo爻dàibiǎo代表gāng刚jiàn健hé和jījí积极de的lìliàng力量。
Hào dương đại diện cho sức mạnh cứng rắn và tích cực.
A yang line represents strength and positive energy.
#5
zhānbǔ占卜shí时,wǒmen我们xūyào需要tèbié特别zhùyì注意biàn变yáo爻de的hányì含义。
Khi gieo quẻ, chúng ta cần đặc biệt chú ý đến ý nghĩa của hào biến.
When divining, we need to pay special attention to the meaning of the changing lines.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây