爻
ノ丶ノ丶
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai chữ X chồng lên nhau, tượng trưng hào âm hào dương xen kẽ trong Kinh Dịch, hào 爻.
Thành phần cấu tạo
爻
Hào âm, hào dương (Kinh Dịch)
爻
Bộ Hào
Hình hai nét giao nhau tượng trưng âm dương
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:hào âm, hào dương trong Kinh Dịch; bộ hào.
Ví dụ (5)
《易经》中的每个卦象都有六爻。
Mỗi quẻ tượng trong "Kinh Dịch" đều có sáu hào.
阴爻用中间断开的横线表示。
Hào âm được biểu thị bằng một đường ngang đứt đoạn ở giữa.
这段爻辞预示着吉祥的征兆。
Đoạn hào từ này dự báo một điềm lành.
阳爻代表刚健和积极的力量。
Hào dương đại diện cho sức mạnh cứng rắn và tích cực.
占卜时,我们需要特别注意变爻的含义。
Khi gieo quẻ, chúng ta cần đặc biệt chú ý đến ý nghĩa của hào biến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây