Hán Việt:MANG••Loại từ:Tính từ
6 nét
丶丶丨丶一フ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+亡Vong
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
忙
bận, bận rộn, bận bịu
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái)

亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

忙
bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
ENTiếng Anh:Busy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你忙吗?
Bạn có bận không?
Are you busy?
#2
这两天我很忙。
Hai hôm nay tôi rất bận.
I've been very busy these past two days.
#3
工作太忙了,没时间吃饭。
Công việc bận quá, không có thời gian ăn cơm.
Work has been so busy that I haven't even had time to eat.
#4
爸爸每天都忙到很晚。
Bố ngày nào cũng bận đến rất muộn.
Dad works late every day.
#5
那里总是忙忙碌碌的。
Ở đó lúc nào cũng bận rộn tất bật.
It's always bustling there.
2
Động từ
VINghĩa:bận làm gì đó, vội vàng.
ENTiếng Anh:To be busy doing something.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你在忙什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
What are you busy with?
#2
他忙着准备考试。
Cậu ấy đang bận (tối mắt) chuẩn bị cho kỳ thi.
He is busy preparing for the exam.
#3
大家都在忙着过年。
Mọi người đều đang bận rộn chuẩn bị đón Tết.
Everyone is busy getting ready for the New Year.
#4
别忙,慢慢说。
Đừng vội, cứ từ từ nói.
Don't rush, speak slowly.
#5
我正忙着做饭呢。
Tôi đang bận nấu cơm đây này.
I'm busy cooking right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây