忙
丶丶丨丶一フ
6
个
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Trái tim (忄) bận đến mức dường như biến mất 亡, không còn thời gian cảm nhận gì nữa, quá bận 忙 rồi.
Thành phần cấu tạo
忙
bận, bận rộn, bận bịu
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái)
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
Ví dụ (6)
你忙吗?
Bạn có bận không?
这两天我很忙。
Hai hôm nay tôi rất bận.
工作太忙了,没时间吃饭。
Công việc bận quá, không có thời gian ăn cơm.
爸爸每天都忙到很晚。
Bố ngày nào cũng bận đến rất muộn.
那里总是忙忙碌碌的。
Ở đó lúc nào cũng bận rộn tất bật.
2
Động từ
Nghĩa:bận làm gì đó, vội vàng.
Ví dụ (6)
你在忙什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
他忙着准备考试。
Cậu ấy đang bận (tối mắt) chuẩn bị cho kỳ thi.
大家都在忙着过年。
Mọi người đều đang bận rộn chuẩn bị đón Tết.
别忙,慢慢说。
Đừng vội, cứ từ từ nói.
我正忙着做饭呢。
Tôi đang bận nấu cơm đây này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây