纬度
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 纬度
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:vĩ độ
Ví dụ (5)
北京的纬度是多少?
Bắc Kinh nằm ở vĩ độ bao nhiêu?
纬度越高,气候越冷。
Vĩ độ càng cao, khí hậu càng lạnh.
这个城市位于低纬度地区。
Thành phố này nằm ở khu vực vĩ độ thấp.
经度和纬度被用来确定位置。
Kinh độ và vĩ độ được dùng để xác định vị trí.
海水的温度随纬度而变化。
Nhiệt độ của nước biển thay đổi theo vĩ độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây