Hán Việt:LỖI••Loại từ:danh từ / bộ thủ
6 nét
一一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
耒Lỗi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耒
Cái cày
耒
Bộ Lỗi
Hình cái cày gỗ có hai răng
Hình ảnh minh họa

耒
Cái cày
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:Cái cày
ENTiếng Anh:Plough; plough radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
耒耜是古代的一种农具。
Cày bừa (lỗi tứ) là một loại nông cụ thời cổ đại.
The lei and si were ancient farming tools.
#2
农民肩扛着耒,走向稻田。
Người nông dân vác cái cày trên vai, đi về phía ruộng lúa.
The farmer carried a lei on his shoulder and walked toward the rice field.
#3
他终日秉耒耕作,十分辛劳。
Anh ấy suốt ngày cầm cày canh tác, vô cùng nhọc nhằn.
He spent all day tilling the fields with a lei, working very hard.
#4
太阳落山后,老农释耒而归。
Sau khi mặt trời lặn, lão nông buông cày trở về nhà.
After the sun set, the old farmer put down his lei and returned home.
#5
耒的发明极大地促进了农业的发展。
Sự phát minh ra cái cày đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của nông nghiệp.
The invention of the lei greatly promoted the development of agriculture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây