Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2 (Văn hóa/Đồ ăn)
包子
bāozi
bánh bao (loại bánh làm bằng bột mì hấp, bên trong có nhân thịt hoặc rau).
Hán Việt:BAO TỬ•Bộ thủ:勹 Bao•Loại từ:Danh từ
个
HSK 2 (Văn hóa/Đồ ăn)
Danh từ

Gợi nhớ nhanh

Lớp vỏ bột mềm mịn bao bọc kín (勹: bao) phần nhân thơm ngon ở bên trong (包: có chữ Tỵ 巳) tạo thành chiếc bánh tròn trịa, nhỏ nhắn (子: tử) được gọi là "bánh bao" (包子).

Thành phần cấu tạo

包子
bāozi
bánh bao
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Baobāo
Bao bọc, ôm quanh
巳
Bộ Tỵsì
Phần nhân bên trong
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tửzǐ
Con nhỏ, hậu tố danh từ
Bộ Tử

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
danh từ
Nghĩa:bánh bao (loại bánh làm bằng bột mì hấp, bên trong có nhân thịt hoặc rau).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想mǎi买liǎng两gè个ròubāozi肉包子dāng当zǎocān早餐。
Tôi muốn mua hai cái bánh bao thịt làm bữa sáng.
I want to buy two meat buns for breakfast.
#2
zhè这jiā家diàn店de的bāozi包子pí皮báo薄xiàn馅dà大,fēicháng非常hǎochī好吃。
Bánh bao của quán này vỏ mỏng nhân nhiều (to), cực kỳ ngon.
The buns at this shop have thin wrappers and lots of filling, and they are very delicious.
#3
chènrè趁热chī吃,bāozi包子liáng凉le了jiù就bù不hǎochī好吃le了。
Tranh thủ ăn nóng đi, bánh bao nguội rồi thì không ngon nữa.
Eat them while they're hot; buns are not tasty once they get cold.
#4
nǐ你huì会zìjǐ自己zuò做bāozi包子ma吗?
Bạn có biết tự làm bánh bao không?
Can you make buns yourself?
#5
zhè这zhǒng种bāozi包子shì是dòu豆shā沙xiànr馅儿de的,shì是tián甜de的。
Loại bánh bao này là nhân đậu đỏ, là loại ngọt.
This kind of bun is filled with red bean paste, so it's sweet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây