包
ノフフ一フ
5
个, 只
HSK2
Danh từ
Gợi nhớ
Bao (勹) bọc kín thai nhi (巳) bên trong, gói ghém vật lại cho gọn gàng, gói 包.
Thành phần cấu tạo
包
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
包
Lượng từ dùng đếm gói, túi nhỏ đựng thực phẩm hoặc hàng hóa đóng gói sẵn.
Cấu trúc: [Số lượng] + 包 + [Danh từ chỉ gói/túi]
Ví dụ sử dụng:
一包饼干
một gói bánh quy
一包米
một bao gạo
一包方便面
một gói mì ăn liền
一包茶叶
một gói trà
一包香烟
một bao thuốc lá
一包薯片
một gói khoai tây chiên
Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái túi, cái bao, cái cặp; cục u (sưng).
Ví dụ (7)
我的包忘在车上了。
Tôi để quên cái túi trên xe rồi.
你想买这个皮包吗?
Bạn muốn mua chiếc túi da này không?
书包里有什么?
Trong cặp sách có cái gì?
我的头撞了一个包。
Đầu tôi va phải (cái gì đó) sưng lên một cục u.
被蚊子咬了好几个包。
Bị muỗi đốt cho mấy nốt sưng vù.
2
Động từ
Nghĩa:gói, bọc, bao, bao thầu, đảm bảo.
Ví dụ (4)
我们要包饺子。
Chúng tôi sắp gói sủi cảo.
请帮我把这件礼物包起来。
Làm ơn gói món quà này lại giúp tôi.
这事包在我身上。
Việc này cứ để tôi lo (bao trọn lên người tôi).
包吃包住。
Bao ăn bao ở (Điều kiện làm việc).
3
Lượng từ
Nghĩa:gói, bao (lượng từ dùng cho đồ vật được đóng gói).
Ví dụ (3)
我要买一包烟。
Tôi muốn mua một bao thuốc.
给我一包薯片。
Cho tôi một gói khoai tây chiên.
这一包糖是多少钱?
Gói kẹo này bao nhiêu tiền?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây