舛
ノフ丶一フ丨
6
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai bàn chân bước ngược hướng nhau, đi sai đường lạc lối, hành động sai lầm 舛.
Thành phần cấu tạo
舛
Sai lầm
舛
Bộ Suyễn
Hình hai bàn chân bước ngược hướng nhau
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sai lầm
Ví dụ (5)
这篇文章里有许多舛误。
Trong bài viết này có rất nhiều sai lầm.
记录中的数据没有任何舛错。
Dữ liệu trong bản ghi không có bất kỳ sai lầm nào.
古籍在流传过程中难免会产生舛讹。
Sách cổ trong quá trình lưu truyền khó tránh khỏi việc phát sinh những sai lầm.
这个理论充满舛驳之处。
Lý thuyết này chứa đầy những điểm sai lầm và mâu thuẫn.
翻译外文时,必须仔细核对以避免舛脱。
Khi dịch ngoại ngữ, phải đối chiếu cẩn thận để tránh sai lầm và thiếu sót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây