Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
shuǐguǒ
HSK 1
trái cây, hoa quả.
Hán Việt:THỦY QUẢ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
水Thủy+田Điền+木Mộc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

水果
shuǐguǒ
hoa quả, trái cây
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủyshuǐ
Dòng nước mát lành
Bộ Thủy
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điềntián
Hình dáng quả tròn đầy trên cành
Bộ Điền
木
Bộ Mộcmù
Cây cối
Bộ Mộc
Mẹo nhớ nhanh:

Những trái chín tròn đầy (田) kết trên cành cây gỗ (果: quả - có bộ Mộc 木) căng mọng dòng nước ngọt mát lành (水: thủy) chính là các loại "hoa quả, trái cây" (水果) tươi ngon.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:trái cây, hoa quả.
ENTiếng Anh:Fruit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
duō多chī吃shuǐguǒ水果duì对shēntǐ身体hǎo好。
Ăn nhiều trái cây tốt cho sức khỏe.
Eating more fruit is good for your health.
#2
nǐ你xiǎng想chī吃shénme什么shuǐguǒ水果?
Bạn muốn ăn loại trái cây nào?
What fruit would you like to eat?
#3
wǒ我qù去chāoshì超市mǎi买diǎnr点儿shuǐguǒ水果。
Tôi đi siêu thị mua một ít hoa quả.
I'm going to the supermarket to buy some fruit.
#4
māma妈妈qiē切le了yì一pán盘xīguā西瓜zuòwéi作为fànhòu饭后shuǐguǒ水果。
Mẹ đã cắt một đĩa dưa hấu để làm trái cây tráng miệng sau bữa ăn.
Fruit after a meal.
#5
shuǐguǒ水果hěn很xīnxiān新鲜。
Trái cây rất tươi.
The fruit is very fresh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây