Hán Việt:THỦY QUẢ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
水Thủy+田Điền+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

水果
trái cây, hoa quả.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:trái cây, hoa quả.
ENTiếng Anh:Fruit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
多吃水果对身体好。
Ăn nhiều trái cây tốt cho sức khỏe.
Eating more fruit is good for your health.
#2
你想吃什么水果?
Bạn muốn ăn loại trái cây nào?
What fruit would you like to eat?
#3
我去超市买点儿水果。
Tôi đi siêu thị mua một ít hoa quả.
I'm going to the supermarket to buy some fruit.
#4
妈妈切了一盘西瓜作为饭后水果。
Mẹ đã cắt một đĩa dưa hấu để làm trái cây tráng miệng sau bữa ăn.
Fruit after a meal.
#5
水果很新鲜。
Trái cây rất tươi.
The fruit is very fresh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


