用人
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 用人
Định nghĩa
1
动词
Nghĩa:dùng người, tuyển dụng nhân tài
Ví dụ (5)
这家公司在用人方面非常严格。
Công ty này rất khắt khe trong việc dùng người.
用人单位需要考察应聘者的实际能力。
Đơn vị tuyển dụng cần xem xét năng lực thực tế của ứng viên.
公司现在正是用人之际,你想来试试吗?
Công ty hiện đang lúc cần người, bạn có muốn đến thử sức không?
他的用人之道很值得我们学习。
Nghệ thuật dùng người của anh ấy rất đáng để chúng ta học hỏi.
我们的用人原则是任人唯贤。
Nguyên tắc dùng người của chúng tôi là trọng dụng người tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây