Hán Việt:DỤNG••Loại từ:Động từ
5 nét
ノフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
用Dụng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
用
dùng, sử dụng, dùng để
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:dùng, sử dụng (công cụ, phương tiện, tiền bạc...).
ENTiếng Anh:To use.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我可以用一下你的笔吗?
Tôi có thể dùng bút của bạn một lát được không?
May I use your pen for a moment?
#2
中国人习惯用筷子吃饭。
Người Trung Quốc quen dùng đũa để ăn cơm.
Chinese people are used to eating with chopsticks.
#3
这台电脑怎么用?
Cái máy tính này dùng (sử dụng) như thế nào?
How do you use this computer?
#4
一共用了多少钱?
Tổng cộng đã dùng (tiêu) hết bao nhiêu tiền?
How much did it cost altogether?
#5
用心去听。
Hãy dùng trái tim (tâm) để lắng nghe.
Listen with your heart.
2
Danh từ
VINghĩa:công dụng, tác dụng.
ENTiếng Anh:Use / Usefulness.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这东西没什么用。
Thứ này chẳng có tác dụng gì cả.
This thing is useless.
#2
不管怎么说都没用。
Bất kể nói thế nào cũng vô dụng (không có tác dụng).
No matter how you put it, it's no use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây