隶
フ一一丨丶一ノ丶
8
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình tay nắm đuôi con thú kéo lại kịp lúc, đuổi theo bắt kịp được, kịp 隶, kịp đến.
Thành phần cấu tạo
隶
Kịp, kịp đến
隶
Bộ Đãi (giản thể)
Hình bàn tay nắm đuôi thú kéo lại
Từ ghép (27)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kịp, kịp đến
Ví dụ (5)
隶,及也。从后及之也。
Chữ 'Lệ' có nghĩa là kịp. Là từ phía sau đuổi kịp vậy. (Trích 'Thuyết văn giải tự')
疾行以隶前军。
Di chuyển nhanh để đuổi kịp đạo quân tiên phong.
虽竭力而奔,终不隶也。
Tuy dốc sức mà chạy, nhưng cuối cùng vẫn không đuổi kịp.
行步迟缓,恐不隶前人也。
Bước đi chậm chạp, e rằng không đuổi kịp người đi trước.
追奔逐北,期于必隶。
Truy kích kẻ địch tháo chạy, quyết tâm là phải đuổi kịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây