鹵
丨一丨フノ丶丶丶丶丶一
11
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình vùng đất có muối trắng kết tinh trên bề mặt, đất không trồng được cây vì quá mặn, đất mặn 鹵.
Thành phần cấu tạo
鹵
Đất mặn
鹵
Bộ Lỗ
Hình vùng đất có muối kết tinh
Từ ghép (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất mặn
Ví dụ (5)
這裡曾經是一片鹵地,寸草不生。
Nơi này từng là một vùng đất mặn, một tấc cỏ cũng không mọc nổi.
經過多年的努力,我們終於改良了這塊鹵地。
Sau nhiều năm nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã cải tạo được mảnh đất mặn này.
這種植物具有極強的耐鹽性,能夠在鹵土中生長。
Loại thực vật này có khả năng chịu mặn cực tốt, có thể sinh trưởng trong đất mặn.
古代這片區域是一片斥鹵,完全無法進行農業耕作。
Thời cổ đại, khu vực này là một bãi đất mặn rộng lớn, hoàn toàn không thể tiến hành canh tác nông nghiệp.
治理荒沙與斥鹵是改善當地生態環境的關鍵。
Xử lý cát hoang và đất mặn là chìa khóa để cải thiện môi trường sinh thái địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây