Hán Việt:MÃNH••Loại từ:danh từ
13 nét
丶フ一一丨フ一丨一一フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
黽Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
黽
Loài bò sát
黽
Bộ Mãnh
Hình con ếch hoặc con rùa nhìn từ trên
Hình ảnh minh họa

黽
Loài bò sát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Loài bò sát
ENTiếng Anh:frog, toad, reptile
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
在古代,“黽”字通常用来指代青蛙等两栖或爬行动物。
Thời cổ đại, chữ "黽" thường được dùng để chỉ ếch nhái và các loài động vật lưỡng cư hoặc bò sát.
In ancient times, the character '黽' was commonly used to refer to frogs and other amphibians or reptiles.
#2
《说文解字》中记载,黽是一种类似蛤蟆的爬行生物。
Trong sách Thuyết văn giải tự có ghi chú, "黽" là một loài sinh vật bò sát (lưỡng cư) giống như cóc.
The Shuowen Jiezi records that '黽' is a reptilian creature resembling a toad.
#3
汉字中带有“黽”部的字,大多与爬行动物或两栖动物有关,如“龟”、“鳖”。
Trong chữ Hán, những chữ có chứa bộ "黽" phần lớn đều liên quan đến loài bò sát hoặc lưỡng cư, ví dụ như chữ "rùa", "ba ba".
Chinese characters containing the '黽' radical are mostly related to reptiles or amphibians, such as '龟' and '鳖'.
#4
池塘里有几只黽在荷叶上休息。
Trong ao có vài con ếch nhái (loài bò sát, lưỡng cư) đang nghỉ ngơi trên lá sen.
There were several frogs resting on the lotus leaves in the pond.
#5
经过几天的观察,学生们终于了解了黽的生活习性和捕食方式。
Sau vài ngày quan sát, các học sinh cuối cùng đã hiểu được tập tính sinh hoạt và cách săn mồi của loài bò sát này.
After several days of observation, the students finally understood the habits and hunting methods of the frogs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây