Chi tiết từ vựng

【mǐn】

heart
Nghĩa từ: Loài bò sát
Hán việt: miễn
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨一一フ一一
Tổng số nét: 13
Cấp độ: Bộ thủ
Loai từ:
Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

Ví dụ:

mǐn
miǎn
yǐqiú
以求
Strive hard to achieve
Chăm chỉ để đạt được
mǐnlì
xiāngmiǎn
相勉
Encourage each other
Khích lệ lẫn nhau
mǐn
miǎn
fènfā
奋发
Strive hard
Cố gắng phấn đấu
Bình luận