鼎
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ
12
尊, 方, 只, 口
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cái vạc lớn ba chân dùng nấu thức ăn tế lễ, biểu tượng quyền lực vua chúa, cái đỉnh 鼎.
Thành phần cấu tạo
鼎
Cái đỉnh
鼎
Bộ Đỉnh
Hình cái vạc lớn ba chân
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cái đỉnh
Ví dụ (5)
博物馆里陈列着一个青铜鼎。
Trong bảo tàng trưng bày một chiếc đỉnh đồng.
他在医学界鼎鼎大名。
Ông ấy rất nổi tiếng (đỉnh đỉnh đại danh) trong giới y học.
这三家公司在市场上形成了三足鼎立的局面。
Ba công ty này tạo thành thế chân vạc (ba chân một đỉnh) trên thị trường.
唐朝是中国古代的鼎盛时期。
Thời nhà Đường là thời kỳ đỉnh cao (thịnh vượng nhất) của Trung Quốc cổ đại.
他说话一言九鼎,大家都很信服。
Lời nói của anh ấy nặng tựa chín đỉnh (một lời nói đáng giá ngàn vàng), mọi người đều rất nể phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây