Hán Việt:ĐAO••Loại từ:danh từ
2 nét
フノ
刀Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刀
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Hình ảnh minh họa

刀
con dao, cây đao.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:con dao, cây đao.
ENTiếng Anh:Knife / Blade / Sword.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把那把刀递给我。
Làm ơn đưa cho tôi con dao kia.
Please pass me that knife.
#2
小心,这把刀很锋利。
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
Be careful, this knife is very sharp.
#3
他用刀切苹果。
Anh ấy dùng dao để gọt táo.
He used a knife to cut an apple.
#4
我们需要买一把新的菜刀。
Chúng ta cần mua một con dao làm bếp (dao thái rau) mới.
We need to buy a new kitchen knife.
#5
别让孩子玩刀,太危险了。
Đừng để trẻ con chơi dao, nguy hiểm lắm.
Don't let the child play with knives; it's too dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây