刀
Gợi nhớ
Hình con dao có lưỡi cong sắc bén, dụng cụ cắt chặt quen thuộc trong nhà bếp, dao 刀.
Thành phần cấu tạo
刀
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Từ ghép (31)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con dao, cây đao.
Ví dụ (8)
请把那把刀递给我。
Làm ơn đưa cho tôi con dao kia.
小心,这把刀很锋利。
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
他用刀切苹果。
Anh ấy dùng dao để gọt táo.
我们需要买一把新的菜刀。
Chúng ta cần mua một con dao làm bếp (dao thái rau) mới.
别让孩子玩刀,太危险了。
Đừng để trẻ con chơi dao, nguy hiểm lắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây